Banner here
Hotline here
  • Slideshow ảnh chính
  • Slideshow ảnh chính
  • Slideshow ảnh chính
  • Slideshow ảnh chính
  • Slideshow ảnh chính
  • Slide ảnh chính
  • Slide ảnh chính
  • Slide ảnh chính
  • Slide ảnh chính
HIỆU QUẢ - CẢM THÔNG - CẢI TIẾN LIÊN TỤC

icon HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Khoa Cấp cứu: 02523 883 115

icon ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Người dùng:
Mật khẩu:

icon VIDEO GIỚI THIỆU

icon LIÊN KẾT WEBSITE

SƠ ĐỒ ĐƯỜNG ĐI

icon THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang trực tuyến: 36
Lượt truy cập: 976548

BẢNG BÁO GIÁ THUỐC NĂM 2015

Ngày tạo : 8/4/2015    Lượt xem : 7727

 

BỆNH VIỆN ĐKKV NAM BÌNH THUẬN  CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

 

                                                                        Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc

KHOA DƯỢC

 

Vui lòng tải file chi tiết: Tại đây

 

BẢNG BÁO GIÁ THUỐC NĂM 2015
Stt Tên hoạt chất Tên thuốc          ĐVT     Giá VAT
1

Biphenyl dimethyl

dicarboxylat 25mg

BDD (Biphenyl dimethyl dicarboxylat) viên 650
2 Acenocoumarol 4mg Darius 4 (Acenocoumarone 4mg) viên 3000
3 Acetazolamid 250mg Acetazolamid 250mg viên 920
4 Acetylsalicylic acid 80mg Aspilets EC (Acetylsalicylic acid 80mg) viên 490
5 Acetylsalicylic acid 81mg Aspirin 81mg (Acetylsalicylic acid) viên 105
6 Acid amin 8,5%, 250m Amigold 8,5% 250ml (Acid amin 8,5%, 250ml) túi 58500
7 Acyclovir 800mg Mibeviru 800mg (Acyclovir 800mg) viên 1974
8 Albumin 20%/50ml Humanalbumin (Albumin 20%/50ml) chai 787500
9 Alendronat 10mg Alenbe 10mg (Alendronat 10mg) viên 2205
10 Alimemazin 5mg Theratussine 5mg (Alimemazin) viên 95
11 Allopurinol 300mg Allopurinol viên 546
12 Alpha chymotrypsin 4,2mg Katrypsin viên 282
13 Alpha chymotrypsin 5000UI Alpha chymotrypsin 5000UI lọ 6594
14 Alphachymotrypsin 4,2mg Alphachymotrypsin viên 441
15 Alphachymotrypsin 5000UI Alphachymotrypsin 5000UI lọ 6594
16 Aluminum phosphat 20g - 20% Phacolugel 20g (Aluminum phosphat) gói 1218
17

Aluminum phosphat 20g - 20%

Phacolugel 20g (Aluminum phosphat) gói 1344
18 Alverin 40mg Spasmarizine (Alverin 40mg) viên 150
19 Alverin+Simethicon (60mg+300mg) Meteospasmyl (Alverin+Simethicon) viên 3056
20 Alverin+Simethicon (60mg+300mg) Newstomax (Alverin+Simethicon) viên 1470
21 Ambroxol 30mg Lobonxol (Ambroxol 30mg) viên 1680
22 Aminophylin 4,8% 5ml Diaphyllin Venosum 4,8% 5ml (Aminophylin) ống 10815
23 Amitryptilin 25mg Amitryptilin 25mg viên 158
24 Amlodipin 5mg Amlodipin 5mg viên 210
25 Amlodipin 5mg Amlodipin Stada 5mg viên 644
26

Amoxicilin + acid clavulanic

(250mg+62,5mg)

Ofmantine 250+62,5 (Amoxicilin + acid clavulanic) gói 2940
27 Amoxicilin + Acid clavulanic (500mg+125mg) Midagentin 500/125 (Amoxicilin + Acid clavulanic) viên 3381
28 Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg viên 567
29 Amoxicilin+acid clavulanic (875mg+125mg) Augbidil 1g (Amoxicilin+acid clavulanic) viên 4599
30 Amoxicillin 250mg Amoxividi 250 (Amoxicillin 250mg) gói 819
31 Amoxicillin 250mg Amoxicillin 250mg gói 735
32 Ampicilin 1g Ampicillin 1g lọ 4980
33 Amylase+papain+simethicon
(100mg+100mg+30mg)
Enterpass (Amylase+papain+simethicon) viên 1533
34 Arginin 200mg Armeginin 200mg (Arginin 200mg) viên 420
35 Atorvastatin 20mg Atormarksans 20 (Atorvastatin) viên 1220
36 Atropin 0,25mg Atropin 0,25mg ống 600
37 Atropin Sulfat 0.25mg/ml Atropin Sulfat ống 590
38 Azithromycin 125mg Vizicin 125 gói 2499
39 Azithromycin 500mg Aziefti 500mg (Azithromycin) viên 3990
40 Bisacodyl 5mg Bisalaxyl 5mg (Bisacodyl) viên 680
41 Bisacodyl 5mg Bisacodyl 5mg viên 320
42 Bisoprolol 5mg Corneil 5 (Bisoprolol 5mg) viên 725
43 Bromhexin 8mg Bromhexin 8mg viên 63
44 Budesonid + Formoterol (200mcg+6mcg) Foracort 200 (Budesonid + Formoterol) lọ 285000
45 Bupivacain 0,5%/4ml Regivell 5mg/ml (Bupivacain 0,5%/4ml) ống 27399
46 Calci carbonat + tribasic calci phosphat
+ calci fluorid + magnesi hydroxyd + cholecalcifero
Fudocal (Calci carbonat + tribasic calci phosphat
+ calci fluorid + magnesi hydroxyd + cholecalciferol)
viên 1680
47 Calci carbonat+Calcigluconolactat
(300mg+2940mg)
Myvita calcium 500mg (Calci carbonat+Calcigluconolactat) viên 1600
48 Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/5ml ống 1575
49 Calciclorid 500mg/5ml Calciclorid 500mg/5ml ống 2500
50 Calciglucoheptonat + Vitamin D2 + Vitamin C + Vitamin PP (1,1g + 100IU + 100mg +50mg/10ml) Calcium Domesco (Calciglucoheptonat + Vitamin D2
+ Vitamin C + Vitamin PP)
ống 2500
51 Calcitonin 50UI/m Miacalcic inj (Calcitonin 50UI/ml) ống 87870
52 Calcitriol 0,25mcg Dofoscar (Calcitriol 0,25mcg) viên 735
53 Calcium+Vitamin D3 (500mg+200UI) Vacocalcium CD(Calcium+Vitamin D3) viên 157
54 Captopril 25mg Captopril 25mg viên 165
55 Carbamazepin 200mg Tegretol Tab 200mg (Carbamazepin 200mg) viên 3661
56 Carbimazol 5mg Carbimazol 5mg viên 541
57 Carbimazol 5mg Carbimazol 5mg viên 588
58 Carbimazole 5mg Carbimazole 5mg viên 290
59 Cefaclor 125mg Cefaclor TVP 125mg gói 1400
60 Cefalexin 500mg Cefalexin 500mg viên 730
61 Cefixim 200mg C-Marksans 200 (Cefixim 200mg) viên 2350
62 Cefoperazon + Sulbact
BẢNG BÁO VTYT TIÊU HAO NĂM 2015

BẢNG BÁO VTYT TIÊU HAO NĂM 2015...

icon HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG

Top